vương quyền

vương quyền

Nhà vua cầm quả cầu vàng, biểu tượng của vương quyền.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền lực tối cao của nhà vua: "vương quyền" chỉ quyền lực, thẩm quyền sự thống trị của một vị vua đối với một vương quốc hoặc lãnh thổ. Đây khái niệm trừu tượng về chủ quyền uy quyền tối thượng trong chế độ quân chủ.
    • Hệ thống cai trị dựa trên quyền lực của vua: "vương quyền" cũng có thể dùng để chỉ chế độ, thể chế chính trị quyền lực tập trung vào tay vua, bao gồm các cơ quan, luật lệ nghi lễ liên quan đến việc cai trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vương quyền thời phong kiến được duy trì qua nhiều thế hệ. (Quyền lực tối cao của nhà vua thời phong kiến được kế thừa qua nhiều đời.)
    • Cuộc chiến này nhằm bảo vệ vương quyền trước sự xâm lược. (Cuộc chiến này nhằm bảo vệ chủ quyền uy quyền của vua khỏi kẻ thù.)
    • Vương quyền không chỉ quyền lực còn trách nhiệm đối với dân chúng. (Quyền lực tối cao của vua đi kèm với nghĩa vụ bảo vệ cai trị dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vương quyền tuyệt đối": quyền lựchạn của nhà vua, không bị giới hạn bởi hiến pháp hay luật lệ.

    • Vương quyền tuyệt đối cho phép vua tự quyết mọi việc không cần tham khảo ý kiến. (Quyền lực tối cao không bị ràng buộc của vua.)
  • "tranh giành vương quyền": cuộc đấu tranh giữa các thế lực để giành lấy ngôi vua hoặc quyền thống trị.

    • Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc nội chiến tranh giành vương quyền. (Nhiều cuộc chiến xảy ra để giành quyền lực tối cao.)
  • "vương quyền thần thánh": khái niệm cho rằng quyền lực của vua xuất phát từ thần linh, thiêng liêng bất khả xâm phạm.

    • Vương quyền thần thánh cơ sở để vua trị vì trong thời trung cổ. (Quyền lực vua được cho do thần thánh ban tặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quyền vua (danh từ): cụm từ tương đương, nhấn mạnh quyền lực thuộc về vua.

    • Quyền vua được ghi trong hiến pháp. (Quyền lực của vua được quy định rõ ràng.)
  • Hoàng quyền (danh từ): quyền lực của hoàng đế, thường dùng trong bối cảnh Trung Quốc hoặc các nước Đông Á.

    • Hoàng quyền thời nhà Minh rất mạnh. (Quyền lực của hoàng đế thời nhà Minh rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chủ quyền: quyền tối cao của một quốc gia, không phụ thuộc vào bên ngoài.
    • Chủ quyền quốc gia bất khả xâm phạm. (Quyền tối cao của một nước không thể bị xâm phạm.)
  • Uy quyền: quyền lực uy thế, thường gắn với người cai trị.
    • Nhà vua duy trì uy quyền qua các nghi lễ. (Vua giữ vững quyền lực uy thế qua các nghi thức.)
  • Thống trị: quyền cai trị, kiểm soát một vùng lãnh thổ.
    • Sự thống trị của vua kéo dài hàng thế kỷ. (Quyền cai trị của vua tồn tại lâu dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Vương quyền như núi: quyền lực của vua vững chắc, không thể lay chuyển.
    • Vương quyền như núi, không ai dám chống lại. (Quyền lực tối cao của vua rất kiên cố.)
  • Mất vương quyền: mất đi quyền lực cai trị, thường do bị lật đổ hoặc thoái vị.
    • Sau cuộc cách mạng, nhà vua mất vương quyền. (Vua không còn quyền lực cai trị nữa.)